敲榨[qiāo zhà] [敲 榨]Lưu từKhácép (trái cây)Chữ trong từ敲qiāođánh榨zhàépTừ cùng chữ:敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa压榨yā zhàHSK 6ép敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ ai