斑疹伤寒[bān zhěn shāng hán] [斑 疹 伤 寒]Lưu từKhácbệnh sốt phát banChữ trong từ斑bānđốm疹zhěnbệnh sởi伤shānglàm bị thương寒hánlạnhTừ ghép:鼠型斑疹伤寒shǔ xíng bān zhěn shāng hánbệnh sốt phát ban do chấy rận thể chuộtTừ cùng chữ:严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốm