旋乾转坤[xuán qián zhuǎn kūn] [旋 乾 转 坤]Lưu từKhácnghĩa đen: lật ngược trời đất (thành ngữ); chấn động trời đất; một thay đổi triệt đểChữ trong từ旋xuánquay vòng乾qiánmột trong Bát Quái 八卦 (bā guà), tượng trưng cho trời转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt坤kūnmột trong Bát Quái 八卦 (bā guà), tượng trưng cho đấtTừ cùng chữ:旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc