旋渊[xuán yuān] [旋 渊]Lưu từKhácvực sâuChữ trong từ旋xuánquay vòng渊yuānhồ sâuTừ cùng chữ:旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốcTừ cận nghĩa:深处shēn chùHSK 5vực sâu九渊jiǔ yuānvực sâu潭府tán fǔvực sâu