旱冰[hàn bīng] [旱 冰]Lưu từKháctrượt patinChữ trong từ旱hànhạn hán冰bīngbăngTừ ghép:溜旱冰liū hàn bīngmôn trượt patin滑旱冰huá hàn bīngtrượt patin (có bánh xe)Từ cùng chữ:旱灾hàn zāiHSK 7hạn hán滑冰huá bīngHSK 7trượt băng结冰jié bīngHSK 8đóng băngTừ cận nghĩa:轮滑lún huátrượt patin滑旱冰huá hàn bīngtrượt patin (có bánh xe)