轮滑[lún huá] [轮 滑]Lưu từKháctrượt patinChữ trong từ轮lúnbánh xe滑huátrượtTừ cùng chữ:轮子lún ziHSK 4bánh xe轮椅lún yǐHSK 4xe lăn轮船lún chuánHSK 4tàu thủy光滑guāng huáHSK 7bóng轮廓lún kuòHSK 8đường nét轮换lún huànHSK 8xoay vòng轮流lún liúHSK 8luân phiên轮胎lún tāiHSK 8lốp xeTừ cận nghĩa:旱冰hàn bīngtrượt patin滑旱冰huá hàn bīngtrượt patin (có bánh xe)