昴星团[mǎo xīng tuán] [昴 星 团]Lưu từKhácchòm sao Thất Nữ M45Chữ trong từ昴mǎochòm sao Thất Nữ星xīngngôi sao团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố