晃悠[huàng you] [晃 悠]Lưu từKhácđu đưa; lắc lư; lảo đảoChữ trong từ晃huànglung lay悠yōukéo dài hoặc chậm rãiTừ ghép:晃晃悠悠huàng huang yōu yōuđung đưaTừ cùng chữ:忽悠hū youHSK 7phỉnh phờ晃荡huàng dangHSK 7lắc转悠zhuàn youHSK 9đi loanh quanhTừ cận nghĩa:荡秋千dàng qiū qiānđu đưa (trên xích đu)