晦涩[huì sè] [晦 涩]Lưu từKháckhó hiểu; bí ẩnChữ trong từ晦huì(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch涩sèchátTừ ghép:艰深晦涩jiān shēn huì sèthâm sâu khó lường (thành ngữ)Từ cận nghĩa:疑难yí nánkhó hiểu难懂nán dǒngkhó hiểu难以理解nán yǐ lǐ jiěkhó hiểu