难以理解
[nán yǐ lǐ jiě] [难 以 理 解]
khó hiểu; không thể hiểu nổi
这个复杂的数学问题确实令人难以理解。
zhè ge fù zá de shù xué wèn tí què shí lìng rén nán yǐ lǐ jiě.Vấn đề toán học phức tạp này quả thực khiến người ta khó hiểu.
这部小说的前半部分写得太玄了,让人难以理解。
zhè bù xiǎo shuō de qián bàn bù fen xiě de tài xuán le, ràng rén nán yǐ lǐ jiě.Nửa đầu cuốn tiểu thuyết này viết quá huyền bí, khiến người ta khó hiểu.