艰深晦涩[jiān shēn huì sè] [艰 深 晦 涩]Lưu từKhácthâm sâu khó lường (thành ngữ)Chữ trong từ艰jiānkhó khăn深shēnsâu晦huì(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch涩sèchátTừ cùng chữ:艰苦jiān kǔHSK 5khó khăn艰难jiān nánHSK 5khó khăn艰巨jiān jùHSK 8gian nan艰辛jiān xīnHSK 8gian khổ艰险jiān xiǎnHSK 8khó khăn và nguy hiểm艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ