艰巨【艱巨】
[jiān jù] [艰 巨]
gian nan; vô cùng khó khăn
困难而繁重,多指任务或工作
要在短时间内完成这项科研攻关,任务十分艰巨。
yào zài duǎn shí jiān nèi wán chéng zhè xiàng kē yán gōng guān, rèn wu shí fēn jiān jù.Hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu khoa học then chốt này trong thời gian ngắn là việc vô cùng khó khăn gian khổ.
他勇于承担起这项艰巨的重任。
tā yǒng yú chéng dān qǐ zhè xiàng jiān jù de zhòng rèn.Anh ấy dũng cảm gánh vác trách nhiệm nặng nề này.
这项艰巨的任务必须由你来担当。
zhè xiàng jiān jù de rèn wu bì xū yóu nǐ lái dān dāng.Nhiệm vụ gian khổ này nhất định phải do bạn đảm nhận.
这是一项非常艰巨的任务。
zhè shì yí xiàng fēi cháng jiān jù de rèn wu.Đây là một nhiệm vụ vô cùng gian nan.