晨昏定省[chén hūn dìng xǐng] [晨 昏 定 省]Lưu từKhácthăm hỏi cha mẹ sáng tốiChữ trong từ晨chénbuổi sáng昏hūnmê muội定dìngcố định省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:节省jié shěngHSK 4tiết kiệm反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh