景泰县[jǐng tài xiàn] [景 泰 县]Lưu từKháchuyện Jingtai ở Baiyin 白银 (bái yín), Cam TúcChữ trong từ景jǐngphong cảnh泰tàian toàn县xiànhuyệnTừ cùng chữ:景色jǐng sèHSK 3phong cảnh景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng景点jǐng diǎnHSK 6điểm du lịch景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnh景观jǐng guānHSK 8cảnh quanTừ cận nghĩa:景泰jǐng tàihuyện Jingtai ở Baiyin 白银 (bái yín), Cam Túc