暑期学校[shǔ qī xué xiào] [暑 期 HỌC HIỆU]Lưu từKháctrường hèChữ trong từ暑shǔnóng期qīmột khoảng thời gian学xuéHỌChọc校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học暑假shǔ jiàHSK 4kỳ nghỉ hè夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối暑期shǔ qīHSK 9thời gian nghỉ hè