暗滞[àn zhì] [暗 滞]Lưu từKhácxỉn màu (nước da)Chữ trong từ暗àntối滞zhìchậm chạpTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ停滞tíng zhìHSK 6đình trệ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật