暗滩[àn tān] [暗 滩]Lưu từKhácbãi cạn ẩn giấuChữ trong từ暗àntối滩tānbãi biểnTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát海滩hǎi tānHSK 7bãi biển暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật沙滩shā tānHSK 8bãi biển