暗灰鹃鵙[àn huī juān jú] [暗 灰 鹃 鵙]Lưu từKhác(chim loài ở Trung Quốc) chim phường chèo cánh đen (Coracina melaschistos)Chữ trong từ暗àntối灰huītro鹃juānchim cuốc鵙júchim ác làTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật