暗爽[àn shuǎng] [暗 爽]Lưu từKhácthầm vui sướngChữ trong từ暗àntối爽shuǎngsángTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoái