曳光弹[yè guāng dàn] [曳 光 弹]Lưu từKhácđạn vạch đường; đạn truy vếtChữ trong từ曳yèkéo光guāngánh sáng弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)