月杪[yuè miǎo] [NGUYỆT 杪]Lưu từKhácvài ngày cuối thángChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng杪miǎogiới hạnTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)月初yuè chūHSK 9đầu tháng月票yuè piàoHSK 9vé tháng