望远瞄准镜[wàng yuǎn miáo zhǔn jìng] [望 远 瞄 准 镜]Lưu từKhácống ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng trường)Chữ trong từ望wàngngắm远yuǎnxa瞄miáonhắm (bắn)准zhǔnchính xác镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt望见wàng jiànHSK 6nhìn thấy望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm