朦骨[méng gǔ] [朦 骨]Lưu từKhác(cổ) Mông CổChữ trong từ朦méng骨gǔxươngTừ cùng chữ:刺骨cì gǔHSK 7thấu xương朦胧méng lóngHSK 8(văn học) (ánh trăng) mờ ảoTừ cận nghĩa:萌古méng gǔ(cổ) Mông Cổ蒙古里měng gǔ lǐ(cổ) Mông Cổ