蒙古里[měng gǔ lǐ] [蒙 古 里]Lưu từKhác(cổ) Mông CổChữ trong từ蒙méngmù mịt古gǔcổ里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:朦骨méng gǔ(cổ) Mông Cổ萌古méng gǔ(cổ) Mông Cổ