萌古[méng gǔ] [萌 古]Lưu từKhác(cổ) Mông CổChữ trong từ萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầm古gǔcổTừ cùng chữ:考古kǎo gǔHSK 6khảo cổ萌发méng fāHSK 8nảy mầm萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)Từ cận nghĩa:朦骨méng gǔ(cổ) Mông Cổ蒙古里měng gǔ lǐ(cổ) Mông Cổ