末代皇帝[mò dài huáng dì] [末 代 皇 帝]Lưu từKhácThe Last Emperor, phim tiểu sử năm 1987 về Phổ Nghi 溥仪 (pǔ yí) của Bernardo BertolucciChữ trong từ末mòđầu mút代dàithay thế皇huánghoàng đế帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế末日mò rìHSK 8ngày cuối