朽烂[xiǔ làn] [朽 烂]Lưu từKhácmục nátChữ trong từ朽xiǔmục nát烂lànmềmTừ cùng chữ:灿烂càn lànHSK 7lung linh腐烂fǔ lànHSK 7thối rữaTừ cận nghĩa:腐化fǔ huàHSK 7mục nát腐朽fǔ xiǔHSK 7mục nát朽xiǔmục nát朽坏xiǔ huàimục nát颓朽tuí xiǔmục nát