杀手锏
[shā shǒu jiǎn] [杀 手 锏]
(bóng) con át chủ bài
听你这么说,它真有可能成为未来应对气候灾难的杀手锏。
tīng nǐ zhè me shuō, tā zhēn yǒu kě néng chéng wéi wèi lái yìng duì qì hòu zāi nàn de shā shǒu jiǎn.Nghe cậu nói như thế, nó thật sự có tiềm năng trở thành con át chủ bài ứng phó thiên tai khí hậu trong tương lai.
Trong bài: Chỉnh sửa gen cây trồng thích ứng khí hậu · 不禁