杂沓[zá tà] [杂 沓]Lưu từKhácthợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân); đông đúcChữ trong từ杂záhỗn hợp沓dálượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tậpTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí杂交zá jiāoHSK 9lai giống杂技zá jìHSK 9xiếc杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộnTừ cận nghĩa:杂流zá liúthợ thủ công nhỏ (khinh miệt)