杞国之忧[qǐ guó zhī yōu] [杞 国 之 忧]Lưu từKhácngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứChữ trong từ杞qǐcây kỷ tử (Lycium chinense)国guóquốc gia之zhīanh忧yōulo lắngTừ cùng chữ:担忧dān yōuHSK 6lo lắng后顾之忧hòu gù zhī yōuHSK 7nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ)Từ cận nghĩa:杞国忧天qǐ guó yōu tiānngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ)杞天之虑qǐ tiān zhī lǜngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ)