杞天之虑[qǐ tiān zhī lǜ] [杞 天 之 虑]Lưu từKhácngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứChữ trong từ杞qǐcây kỷ tử (Lycium chinense)天tiānngày之zhīanh虑lǜsuy nghĩ cân nhắcTừ cùng chữ:考虑kǎo lǜHSK 4suy nghĩ kỹ顾虑gù lǜHSK 7mối băn khoăn焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu忧虑yōu lǜHSK 9lo âu疑虑yí lǜHSK 9do dự无忧无虑wú yōu wú lǜHSK 9vô tư vô lo (thành ngữ)Từ cận nghĩa:杞国之忧qǐ guó zhī yōungười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ)杞国忧天qǐ guó yōu tiānngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ)