松滋[sōng zī] [松 滋]Lưu từKháchuyện Tùng Tư (Hồ Bắc)Chữ trong từ松sōnglỏng滋zīsinh trưởngTừ ghép:松滋市sōng zī shìSongzi, thành phố cấp huyện ở Jingzhou 荆州 (jīng zhōu), Hồ BắcTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông美滋滋měi zī zīHSK 8rất vui松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡ