松滋市[sōng zī shì] [松 滋 市]Lưu từKhácSongzi, thành phố cấp huyện ở Jingzhou 荆州 (jīng zhōu), Hồ BắcChữ trong từ松sōnglỏng滋zīsinh trưởng市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố松树sōng shùHSK 4cây thông上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡ