美滋滋
[měi zī zī] [美 滋 滋]
rất vui; phấn khởi
形容心里非常高兴、满足。
听到老师的夸奖,他心里美滋滋的。
tīng dào lǎo shī de kuā jiǎng, tā xīn lǐ měi zī zī de.Nghe thấy lời khen của thầy giáo, trong lòng anh ấy rất vui sướng.
[měi zī zī] [美 滋 滋]
rất vui; phấn khởi
形容心里非常高兴、满足。
听到老师的夸奖,他心里美滋滋的。
tīng dào lǎo shī de kuā jiǎng, tā xīn lǐ měi zī zī de.Nghe thấy lời khen của thầy giáo, trong lòng anh ấy rất vui sướng.