松饼[sōng bǐng] [松 饼]Lưu từKhácbánh muffin; bánh pancake; (Đài Loan) bánh waffleChữ trong từ松sōnglỏng饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡTừ cận nghĩa:玛芬mǎ fēnbánh muffin (từ mượn)马芬mǎ fēnbánh muffin (từ mượn)小松糕xiǎo sōng gāobánh muffin