马芬[mǎ fēn] [马 芬]Lưu từKhácbánh muffin (từ mượn); cũng được viết 玛芬 (mǎ fēn)Chữ trong từ马mǎngựa芬fēnnước hoaTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:玛芬mǎ fēnbánh muffin (từ mượn)