板滞[bǎn zhì] [板 滞]Lưu từKháccứng đờ; đần độnChữ trong từ板bǎntấm滞zhìchậm chạpTừ cùng chữ:停滞tíng zhìHSK 6đình trệ板块bǎn kuàiHSK 7tấmTừ cận nghĩa:僵jiāngHSK 8cứng đờ直僵zhí jiāngcứng đơ