枉劳[wǎng láo] [枉 劳]Lưu từKháclàm việc uổng phíChữ trong từ枉wǎngxoắn劳láolao độngTừ cùng chữ:功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi慰劳wèi láoHSK 9bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)