枉径[wǎng jìng] [枉 径]Lưu từKháccon đường quanh coChữ trong từ枉wǎngxoắn径jìngđường mònTừ cùng chữ:田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan直径zhí jìngHSK 9đường kínhTừ cận nghĩa:羊肠小径yáng cháng xiǎo jìngcon đường quanh co (xoắn như ruột cừu)