柘榴石[zhè liú shí] [柘 榴 石]Lưu từKhácđá ngọc hồng lựuChữ trong từ柘zhèmột loại cây có gai榴liúlựu石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạch