柱梁[zhù liáng] [柱 梁]Lưu từKháccột trụChữ trong từ柱zhùcột梁liángxà nhàTừ cùng chữ:柱子zhù ziHSK 6cột桥梁qiáo liángHSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)栋梁dòng liángHSK 7xà nhà脊梁jǐ liángHSK 8xương sốngTừ cận nghĩa:楹yíngcột trụ