XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

柱子

[zhù zi] [柱 子]

cột; lượng từ: 根 (gēn)

建筑物中起支撑作用的直立构件。

大厅里的几根石雕柱子支撑着整个屋顶。

dà tīng lǐ de jǐ gēn shí diāo zhù zi zhī chēng zhe zhěng gè wū dǐng.

Mấy cây cột chạm đá trong đại sảnh nâng đỡ toàn bộ mái nhà.

根

就在那个白色柱子旁边。

jiù zài nà ge bái sè zhù zi páng biān.

Ở ngay bên cạnh cái cột màu trắng kia kìa.

Trong bài: Tìm lối ra ga tàu điện ngầm đổi tuyến · 结果补语