柱子
[zhù zi] [柱 子]
cột; lượng từ: 根 (gēn)
建筑物中起支撑作用的直立构件。
大厅里的几根石雕柱子支撑着整个屋顶。
dà tīng lǐ de jǐ gēn shí diāo zhù zi zhī chēng zhe zhěng gè wū dǐng.Mấy cây cột chạm đá trong đại sảnh nâng đỡ toàn bộ mái nhà.
根
就在那个白色柱子旁边。
jiù zài nà ge bái sè zhù zi páng biān.Ở ngay bên cạnh cái cột màu trắng kia kìa.
Trong bài: Tìm lối ra ga tàu điện ngầm đổi tuyến · 结果补语