栈径[zhàn jìng] [栈 径]Lưu từKhácmột con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)Chữ trong từ栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc径jìngđường mònTừ cùng chữ:田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan直径zhí jìngHSK 9đường kính