栏栅[lán zhà] [栏 栅]Lưu từKháchàng ràoChữ trong từ栏lánhàng rào栅zhàhàng ràoTừ cùng chữ:栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…栏杆lán gānHSK 8lan canTừ cận nghĩa:栏lánHSK 8hàng rào栅zhàhàng rào栫jiànhàng rào栵lìhàng rào篱líhàng rào藩fānhàng rào围栏wéi lánhàng rào围篱wéi líhàng rào栅栏zhà lánhàng ràoXem thêm (3)