桑那[sāng nà] [桑 那]Lưu từKhácphòng xông hơi (từ mượn)Chữ trong từ桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu那nàđóTừ ghép:亚利桑那yà lì sāng nàArizona亚利桑那州yà lì sāng nà zhōuArizonaTừ cùng chữ:刹那chà nàHSK 6khoảnh khắc桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)一刹那yī chà nàHSK 9một khoảnh khắcTừ cận nghĩa:桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)三温暖sān wēn nuǎnphòng xông hơi (từ mượn) (Đài Loan)