三温暖[sān wēn nuǎn] [三 温 暖]Lưu từKhácphòng xông hơi (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ三sānba温wēnấm暖nuǎnấmTừ cùng chữ:温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)供暖gōng nuǎnHSK 7cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)保暖bǎo nuǎnHSK 7giữ ấm三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác取暖qǔ nuǎnHSK 8sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)