亚利桑那州[yà lì sāng nà zhōu] [亚 利 桑 那 州]Lưu từKhácArizonaChữ trong từ亚yàthứ hai利lìsắc bén桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu那nàđó州zhōuchâuTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)Từ cận nghĩa:亚利桑那yà lì sāng nàArizona