桓仁满族自治县[huán rén mǎn zú zì zhì xiàn] [桓 仁 满 族 自 治 县]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市 (běnxī shì), Liêu NinhChữ trong từ桓huánbồ hòn Trung Quốc (Sapindus mukurossi)仁rénnhân hậu满mǎnlấp đầy族zúdân tộc自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:桓仁huán rénhuyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市 (běnxī shì), Liêu Ninh