梵刹[fàn chà] [梵 刹]Lưu từKhácchùa Phật giáo; tu việnChữ trong từ梵fànviết tắt của 梵教 (fàn jiào) Bà La Môn giáo刹shāphanh lạiTừ cận nghĩa:寺sìHSK 6chùa Phật giáo伽蓝qié lánchùa Phật giáo (từ mượn từ tiếng Phạn "samgharama")佛寺fó sìchùa Phật giáo兰若lán rěchùa Phật giáo (phiên âm từ tiếng Phạn "Aranyakah") (viết tắt của 阿兰…禅林chán línchùa Phật giáo阿兰若ā lán rěchùa Phật giáo (âm dịch từ tiếng Phạn "Aranyakah")