佛寺[fó sì] [佛 寺]Lưu từKhácchùa Phật giáoChữ trong từ佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật寺sìchùa Phật giáoTừ cùng chữ:佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo少林寺Shào lín SìHSK 8Chùa Thiếu Lâm, tu viện Phật giáo nổi tiếng với các nhà sư kung fu清真寺qīng zhēn sìHSK 8nhà thờ Hồi giáoTừ cận nghĩa:寺sìHSK 6chùa Phật giáo伽蓝qié lánchùa Phật giáo (từ mượn từ tiếng Phạn "samgharama")兰若lán rěchùa Phật giáo (phiên âm từ tiếng Phạn "Aranyakah") (viết tắt của 阿兰…梵刹fàn chàchùa Phật giáo禅林chán línchùa Phật giáo阿兰若ā lán rěchùa Phật giáo (âm dịch từ tiếng Phạn "Aranyakah")